Herhangi bir kelime yazın!

"what is more" in Vietnamese

hơn nữathêm vào đó

Definition

Dùng để bổ sung thông tin mạnh mẽ hoặc quan trọng hơn cho những gì đã nói trước đó, thường dùng trong văn viết hoặc bài thuyết trình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bài viết, bài thuyết trình; ít khi dùng trong giao tiếp hằng ngày. Trong giao tiếp thân mật, dùng 'còn nữa', 'thêm nữa' thay thế.

Examples

The bus was late. What is more, it started to rain.

Xe buýt đến muộn. **Hơn nữa**, trời lại bắt đầu mưa.

She speaks three languages. What is more, she writes poetry.

Cô ấy nói được ba thứ tiếng. **Thêm vào đó**, cô ấy còn làm thơ.

His idea is interesting. What is more, it could save money.

Ý tưởng của anh ấy rất thú vị. **Hơn nữa**, nó còn tiết kiệm chi phí.

I was really tired when I got home. What is more, the power was out.

Tôi đã rất mệt khi về nhà. **Thêm vào đó**, còn mất điện nữa.

Tickets are expensive these days. What is more, they're hard to find.

Dạo này vé rất đắt. **Hơn nữa**, còn khó tìm.

He not only fixed my car, but what is more, he did it for free!

Anh ấy không chỉ sửa xe cho tôi, **hơn nữa**, còn làm miễn phí!