Herhangi bir kelime yazın!

"wey" in Vietnamese

ông bạnanh bạnbro

Definition

Đây là từ lóng cực kỳ thân mật dùng để gọi bạn bè hay người quen, có nghĩa giống 'bro', 'dude' trong tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng với bạn bè thân thiết, không dùng trong môi trường trang trọng hoặc với người lạ. Có thể mang sắc thái hài hước hoặc mỉa mai tuỳ ngữ cảnh.

Examples

Hey wey, are you coming to the party?

Ê **ông bạn**, cậu có đến bữa tiệc không?

What's up, wey?

Có gì mới không, **ông bạn**?

Don't be rude, wey.

Đừng thô lỗ thế, **ông bạn**.

Chill out, wey, it’s just a game.

Bình tĩnh đi, **ông bạn**, chỉ là trò chơi thôi mà.

That exam was so hard, wey.

Bài kiểm tra đó khó quá, **ông bạn**.

You forgot your keys again, wey!

Cậu lại quên chìa khoá rồi, **ông bạn**!