"welder" in Vietnamese
Definition
Người làm công việc nối các mảnh kim loại bằng cách nung chảy chúng với nhiệt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thợ hàn' chỉ dùng cho người, không phải dụng cụ. Áp dụng cho cả nam và nữ làm nghề này. Một số cụm như: 'thợ hàn có chứng chỉ', 'thợ hàn hồ quang'.
Examples
The welder is working on the new bridge.
**Thợ hàn** đang làm việc trên cây cầu mới.
My brother is a skilled welder.
Anh tôi là **thợ hàn** lành nghề.
The company needs to hire another welder.
Công ty cần tuyển thêm một **thợ hàn** nữa.
After years as a welder, he started his own workshop.
Sau nhiều năm làm **thợ hàn**, anh ấy đã mở xưởng riêng.
The welder double-checked his safety gear before starting the job.
**Thợ hàn** kiểm tra lại đồ bảo hộ của mình trước khi bắt đầu làm việc.
If you want to become a welder, you need special training.
Nếu muốn trở thành **thợ hàn**, bạn cần được đào tạo chuyên môn.