Herhangi bir kelime yazın!

"welcome with open arms" in Vietnamese

chào đón nồng nhiệtdang rộng vòng tay chào đón

Definition

Đón nhận ai đó hoặc điều gì đó với thái độ rất vui vẻ và thân thiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng với người, ý tưởng hoặc thay đổi mới. Thể hiện sự nhiệt tình, không mang nghĩa đen.

Examples

We welcomed her with open arms when she returned home.

Khi cô ấy trở về nhà, chúng tôi đã **chào đón cô ấy nồng nhiệt**.

The team was welcomed with open arms at the airport.

Đội đã được **chào đón nồng nhiệt** tại sân bay.

New ideas are always welcomed with open arms here.

Những ý tưởng mới luôn được **chào đón nồng nhiệt** ở đây.

After years abroad, he was welcomed with open arms by his old friends.

Sau nhiều năm ở nước ngoài, những người bạn cũ đã **chào đón anh ấy nồng nhiệt**.

They would welcome you with open arms if you decided to visit.

Nếu bạn quyết định tới, họ sẽ **chào đón bạn nồng nhiệt**.

When the new policy was announced, most employees welcomed it with open arms.

Khi chính sách mới được công bố, hầu hết nhân viên đều **chào đón nó nồng nhiệt**.