Herhangi bir kelime yazın!

"weighty" in Vietnamese

nặngnghiêm trọng

Definition

Diễn tả cái gì đó nặng về thể chất hoặc vấn đề rất quan trọng, nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng về các vấn đề, quyết định quan trọng, không dùng cho đồ vật thông thường hoặc người.

Examples

The box was too weighty for me to lift alone.

Chiếc hộp quá **nặng** nên tôi không thể tự nhấc lên được.

He made a weighty decision about his future.

Anh ấy đã đưa ra một quyết định **nghiêm trọng** về tương lai của mình.

The teacher discussed a weighty topic in class.

Giáo viên đã bàn về một chủ đề **nghiêm trọng** trong lớp.

That was a weighty speech—everyone in the audience was silent.

Đó là một bài phát biểu **nghiêm trọng**—mọi người đều im lặng.

She gave me a weighty look before answering.

Cô ấy đã nhìn tôi đầy **nghiêm trọng** trước khi trả lời.

This is a weighty matter—we can’t just ignore it.

Đây là một vấn đề **nghiêm trọng**—chúng ta không thể làm ngơ.