Herhangi bir kelime yazın!

"weigh on your mind" in Vietnamese

đè nặng trong tâm trílàm nặng lòng

Definition

Khi một điều gì đó khiến bạn lo lắng hoặc suy nghĩ mãi, làm bạn cảm thấy nặng nề trong lòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi nói về nỗi lo dai dẳng, không dùng cho các lo lắng nhỏ hoặc thoáng qua. Dạng như 'Có gì đang nặng lòng em à?' hoặc 'Việc đó cứ đè nặng trong tâm trí tôi'.

Examples

Something has been weighing on my mind all week.

Cả tuần này có điều gì đó **đè nặng trong tâm trí tôi**.

Is there anything weighing on your mind right now?

Bây giờ có điều gì đang **đè nặng trong tâm trí bạn** không?

The overdue bill weighs on my mind every day.

Hóa đơn quá hạn **làm nặng lòng tôi** mỗi ngày.

I can tell something's weighing on your mind—do you want to talk about it?

Tôi nhận ra có gì đó đang **đè nặng trong tâm trí bạn**—bạn muốn chia sẻ không?

Don't let small problems weigh on your mind for too long.

Đừng để những vấn đề nhỏ **đè nặng trong tâm trí bạn** quá lâu.

Even when I try to relax, the mistake I made keeps weighing on my mind.

Dù cố gắng thư giãn, sai lầm tôi mắc phải vẫn cứ **đè nặng trong tâm trí tôi**.