"weigh down on" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó cảm thấy bị đè nặng, căng thẳng hoặc chịu áp lực, có thể là về thể chất hoặc tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt gánh nặng cảm xúc, trách nhiệm hoặc áp lực, hiếm khi dùng cho vật lý. Thường đi với 'trách nhiệm', 'áp lực', 'cảm giác tội lỗi'.
Examples
The heavy responsibility weighs down on him.
Trách nhiệm nặng nề **đè nặng lên** anh ấy.
All my worries weigh down on me at night.
Tất cả lo lắng **đè nặng lên** tôi vào ban đêm.
The sadness weighs down on her.
Nỗi buồn **đè nặng lên** cô ấy.
Stress from work really weighs down on me sometimes.
Đôi khi căng thẳng vì công việc thật sự **đè nặng lên** tôi.
That secret has weighed down on him for years.
Bí mật đó đã **đè nặng lên** anh ấy suốt nhiều năm.
Don’t let your fears weigh down on you.
Đừng để nỗi sợ **đè nặng lên** bạn.