Herhangi bir kelime yazın!

"weigh against" in Vietnamese

cân nhắc so với

Definition

Cẩn thận so sánh lợi ích và bất lợi của từng lựa chọn để đưa ra quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng khi phải chọn lựa hoặc cân nhắc giữa các lựa chọn, lợi ích hoặc rủi ro. 'Weigh the pros against the cons' dùng để nói về việc cân đối hai mặt của vấn đề.

Examples

We need to weigh the pros against the cons before we decide.

Chúng ta cần phải **cân nhắc** ưu điểm **so với** nhược điểm trước khi quyết định.

Doctors often weigh the benefits against the risks of a treatment.

Bác sĩ thường **cân nhắc** lợi ích **so với** rủi ro của việc điều trị.

It’s important to weigh your options against each other.

Điều quan trọng là bạn phải **cân nhắc** các lựa chọn **so với nhau**.

He tried to weigh his desire for adventure against his responsibilities at home.

Anh ấy cố gắng **cân nhắc** giữa mong muốn phiêu lưu và trách nhiệm ở nhà.

When buying a new phone, I always weigh the price against the features.

Khi mua điện thoại mới, tôi luôn **cân nhắc** giá **so với** các tính năng.

You have to weigh your happiness against your career goals sometimes.

Đôi khi bạn phải **cân nhắc** giữa hạnh phúc của bản thân và mục tiêu sự nghiệp.