Herhangi bir kelime yazın!

"weed out" in Vietnamese

loại bỏsàng lọc

Definition

Loại bỏ người hoặc vật không mong muốn sau khi xem xét hoặc lựa chọn kỹ càng.

Usage Notes (Vietnamese)

'weed out' thường dùng trong môi trường công việc, tổ chức, hay học thuật. Mang ý nghĩa chọn lọc, loại bỏ không ngẫu nhiên ('weed out candidates', 'weed out errors').

Examples

The teacher wants to weed out students who cheat.

Giáo viên muốn **loại bỏ** những học sinh gian lận.

We need to weed out old files from the computer.

Chúng ta cần **loại bỏ** các tệp cũ khỏi máy tính.

The company will weed out the least productive workers.

Công ty sẽ **loại bỏ** những nhân viên kém năng suất nhất.

We had to weed out a lot of junk from the garage last weekend.

Cuối tuần trước chúng tôi đã phải **loại bỏ** rất nhiều đồ linh tinh khỏi nhà để xe.

Managers use tests to weed out unsuitable applicants early in the hiring process.

Quản lý dùng các bài kiểm tra để **loại bỏ** ứng viên không phù hợp ngay từ đầu quá trình tuyển dụng.

I try to weed out negative thoughts before they affect my mood.

Tôi cố **loại bỏ** những suy nghĩ tiêu cực trước khi chúng ảnh hưởng đến tâm trạng của mình.