Herhangi bir kelime yazın!

"wed to" in Vietnamese

gắn bó vớitrung thành với (ẩn dụ)

Definition

Rất gắn bó hoặc cam kết với một ý tưởng, niềm tin hoặc cách làm nào đó. Đôi khi dùng theo nghĩa đen để chỉ đã kết hôn, nhưng thường dùng nghĩa ẩn dụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn học. Thường gặp trong cụm 'wed to tradition'. Thể hiện sự bảo thủ, không muốn thay đổi. Hiếm dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

He is wed to his job and spends all his time at the office.

Anh ấy **gắn bó với** công việc và dành tất cả thời gian ở văn phòng.

She is wed to the idea of moving abroad.

Cô ấy **gắn bó với** ý tưởng chuyển ra nước ngoài.

Many politicians are wed to old ways of thinking.

Nhiều chính trị gia **trung thành với** cách suy nghĩ cũ.

A lot of companies remain wed to tradition, even in a changing world.

Nhiều công ty vẫn **gắn bó với** truyền thống, dù thế giới đang thay đổi.

It's hard to work with someone so wed to their own opinions.

Rất khó làm việc với ai đó quá **gắn bó với** ý kiến của mình.

He’s so wed to routine that any change throws him off.

Anh ấy quá **gắn bó với** thói quen nên bất kỳ thay đổi nào cũng làm anh ấy rối.