"weasel out" in Vietnamese
Definition
Cố tình không làm điều mình nên làm bằng cách viện lý do hoặc gian lận.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang ý chê trách, dùng khi ai đó tìm cách lẩn tránh nghĩa vụ ('weasel out of work' - trốn việc bằng lý do). Thường đi với 'of' rồi đến việc bị tránh.
Examples
He always tries to weasel out of doing the dishes.
Anh ấy luôn tìm cách **lẩn tránh** rửa bát.
Don't try to weasel out of your homework.
Đừng cố **lẩn tránh** làm bài tập về nhà.
She tried to weasel out of helping me move.
Cô ấy đã cố **lẩn tránh** giúp tôi chuyển nhà.
He managed to weasel out of the meeting by saying he was sick.
Anh ấy đã **lẩn tránh** buổi họp bằng cách nói mình bị ốm.
Don't let them weasel out of their promise this time.
Đừng để họ **lẩn tránh** lời hứa lần này.
Whenever something gets tough, he finds a way to weasel out somehow.
Bất cứ khi nào gặp khó khăn, anh ấy luôn tìm cách để **lẩn tránh**.