Herhangi bir kelime yazın!

"weaponized incompetence" in Vietnamese

sự bất tài lợi dụngsự giả vờ bất tài có chủ ý

Definition

Khi ai đó giả vờ không biết làm một việc gì đó để thoát khỏi trách nhiệm và buộc người khác phải làm thay.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang ý chỉ sự cố tình lười biếng hay thao túng, hay dùng trong gia đình, nơi làm việc. Không dùng nhầm với trường hợp thực sự không có kỹ năng.

Examples

He used weaponized incompetence to get out of doing the dishes.

Anh ấy đã dùng **sự bất tài lợi dụng** để tránh rửa bát.

Some people use weaponized incompetence at work to avoid difficult tasks.

Một số người dùng **sự bất tài lợi dụng** ở nơi làm việc để tránh nhiệm vụ khó.

She recognized his weaponized incompetence after he messed up the laundry again.

Cô ấy nhận ra **sự bất tài lợi dụng** của anh ta sau khi anh lại làm hỏng một mẻ giặt nữa.

I can't believe he's pulling the weaponized incompetence act again just to get out of planning the trip.

Thật không tin nổi anh ấy lại diễn màn **sự bất tài lợi dụng** chỉ để né lên kế hoạch cho chuyến đi.

Whenever there's cleaning to do, his weaponized incompetence suddenly appears.

Mỗi khi cần dọn dẹp thì **sự bất tài lợi dụng** của anh ấy lại xuất hiện.

My partner's not actually bad at cooking—it's just classic weaponized incompetence so he won't have to help.

Bạn đời tôi thực ra không hề kém nấu ăn—đó chỉ là **sự bất tài lợi dụng** kinh điển để khỏi giúp đỡ thôi.