"weaned" in Vietnamese
Definition
Chỉ em bé hoặc động vật nhỏ đã ngừng bú sữa mẹ và bắt đầu ăn thức ăn khác. Ngoài ra còn chỉ ai đó đã thoát khỏi sự phụ thuộc vào một điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng bị động ("was weaned") cho trẻ nhỏ hoặc động vật. "weaned off..." chỉ việc bỏ dần một thói quen hoặc sự phụ thuộc. Hay gặp trong y khoa, nuôi dạy trẻ và chăm sóc thú nuôi.
Examples
The puppy was weaned at eight weeks old.
Chú cún đã được **cai sữa** khi 8 tuần tuổi.
The baby is now weaned and eats solid food.
Em bé bây giờ đã được **cai sữa** và ăn thức ăn đặc.
She was weaned off her bottle by age two.
Cô ấy đã được **bỏ bình sữa** khi lên hai tuổi.
After being weaned, the kitten quickly learned to eat on her own.
Sau khi được **cai sữa**, mèo con nhanh chóng tự học cách ăn.
He finally got weaned off junk food in college.
Cuối cùng anh ấy đã **bỏ được** đồ ăn vặt khi học đại học.
Some people need help getting weaned off sugary drinks.
Một số người cần giúp đỡ để **bỏ** nước uống có đường.