Herhangi bir kelime yazın!

"wean" in Vietnamese

cai sữacai (thói quen, phụ thuộc)

Definition

Giúp trẻ hoặc động vật dần dần ngừng bú mẹ và chuyển sang ăn thức ăn khác. Cũng có nghĩa là giúp ai đó từ bỏ một thói quen hoặc sự phụ thuộc từ từ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trẻ em hoặc động vật, nhưng cũng dùng bóng nghĩa cho việc bỏ dần thói quen ('wean off sugar'). Một số cụm phổ biến: 'wean a baby', 'wean someone off (something)'.

Examples

It is hard to wean a baby from breastfeeding.

**Cai sữa** cho em bé khỏi bú mẹ rất khó.

Puppies wean after a few weeks.

Chó con **cai sữa** sau vài tuần.

Doctors help patients wean off medication safely.

Bác sĩ giúp bệnh nhân **cai** thuốc một cách an toàn.

We’re trying to wean her off using her pacifier at night.

Chúng tôi đang cố **giúp cô ấy cai** ngậm ti giả vào ban đêm.

He gradually weaned himself off junk food.

Anh ấy đã **tự mình bỏ dần** đồ ăn vặt.

It took months to wean the kitten onto solid food.

Phải mất nhiều tháng để **cai sữa** cho mèo con ăn thức ăn cứng.