Herhangi bir kelime yazın!

"way back when" in Vietnamese

ngày xưahồi xưa

Definition

Đây là cách nói thân mật để nhắc đến một thời điểm rất xa trong quá khứ, thường kèm theo cảm xúc hoài niệm hoặc kể chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, hay dùng khi kể chuyện hoặc nhớ lại quá khứ. Không cần thời gian chính xác.

Examples

Way back when, people didn't have cell phones.

**Ngày xưa**, người ta không có điện thoại di động.

We met way back when we were kids.

Chúng tôi đã gặp nhau **hồi xưa** khi còn nhỏ.

That house was built way back when.

Ngôi nhà đó được xây **ngày xưa**.

I used to play outside all day way back when, before computers.

**Hồi xưa**, trước khi có máy tính, tôi chơi ngoài trời cả ngày.

Things were so different way back when—no social media at all!

**Ngày xưa** mọi thứ khác lắm—không có mạng xã hội đâu!

He always tells stories from way back when.

Anh ấy luôn kể chuyện từ **ngày xưa**.