Herhangi bir kelime yazın!

"wave off" in Vietnamese

vẫy tay chào tạm biệtxua tay từ chối

Definition

Dùng tay vẫy để chào tạm biệt ai đó hoặc ra hiệu từ chối, không quan tâm đến ai hay điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tình huống thân mật, thường chỉ một cử chỉ nhanh hoặc đơn giản. Có thể dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, chú ý ngữ cảnh như 'wave someone off', 'wave off concerns'.

Examples

She waved off her friend at the airport.

Cô ấy **vẫy tay chào tạm biệt** bạn ở sân bay.

He tried to help, but she waved him off.

Anh ấy định giúp nhưng cô ấy chỉ **xua tay từ chối**.

The coach waved off the referee's suggestion.

Huấn luyện viên đã **xua tay từ chối** đề nghị của trọng tài.

I tried to warn him, but he just waved me off.

Tôi đã cố cảnh báo anh ấy nhưng anh ấy chỉ **xua tay bỏ qua**.

Don't just wave off my concerns—they're serious.

Đừng chỉ **xua tay bỏ qua** lo lắng của tôi — chuyện này nghiêm túc đó.

We stood outside to wave off the newlyweds as they left the party.

Chúng tôi đứng ngoài cửa để **vẫy tay chào tạm biệt** đôi tân hôn khi họ rời bữa tiệc.