Herhangi bir kelime yazın!

"wave of the hand" in Vietnamese

vẫy tay

Definition

Một chuyển động nhanh của bàn tay để chào hỏi, tạm biệt hoặc thu hút sự chú ý của ai đó. Đôi khi cũng có nghĩa là bỏ qua điều gì đó một cách đơn giản hoặc không lo lắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang tính không trang trọng, sử dụng trong giao tiếp thông thường hoặc thể hiện sự thờ ơ ('with a wave of the hand'). Không nhầm lẫn với hành động phép thuật.

Examples

He greeted her with a friendly wave of the hand.

Anh ấy chào cô ấy bằng một **vẫy tay** thân thiện.

With a wave of the hand, she said goodbye to everyone.

Với một **vẫy tay**, cô ấy chào tạm biệt mọi người.

The teacher got the class’s attention with a wave of the hand.

Giáo viên thu hút sự chú ý của lớp bằng một **vẫy tay**.

He dismissed my concerns with just a wave of the hand.

Anh ấy chỉ cần một **vẫy tay** là đã bỏ qua lo lắng của tôi.

With a casual wave of the hand, she walked away.

Cô ấy bước đi với một **vẫy tay** thoải mái.

You can’t fix this problem with a wave of the hand.

Bạn không thể giải quyết vấn đề này chỉ với một **vẫy tay**.