"watchdogs" in Vietnamese
Definition
Chó giữ nhà là những con chó được huấn luyện để bảo vệ tài sản. Theo nghĩa bóng, 'tổ chức giám sát' là những nhóm hoặc cá nhân giám sát và ngăn chặn hành vi sai trái, đặc biệt trong chính phủ hoặc kinh doanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Không dùng cho chó nuôi thông thường mà dành cho chó bảo vệ hoặc tổ chức giám sát chuyên trách. 'Consumer watchdogs' chỉ các tổ chức bảo vệ người tiêu dùng.
Examples
The factory uses watchdogs to guard the building at night.
Nhà máy sử dụng **chó giữ nhà** để bảo vệ tòa nhà vào ban đêm.
Journalists act as watchdogs for the public.
Nhà báo hoạt động như **tổ chức giám sát** cho công chúng.
Many watchdogs have exposed government corruption.
Nhiều **tổ chức giám sát** đã phanh phui nạn tham nhũng trong chính phủ.
Consumer watchdogs issued warnings about the unsafe product.
**Tổ chức giám sát người tiêu dùng** đã đưa ra cảnh báo về sản phẩm không an toàn.
Financial watchdogs are investigating the bank for fraud.
**Tổ chức giám sát tài chính** đang điều tra gian lận tại ngân hàng.
Online privacy watchdogs are pushing for stronger data protection laws.
**Tổ chức giám sát quyền riêng tư trực tuyến** đang thúc đẩy luật bảo vệ dữ liệu mạnh mẽ hơn.