Herhangi bir kelime yazın!

"washed out" in Vietnamese

kiệt sứcnhợt nhạtbị phai màubị cuốn trôi (do nước/mưa)

Definition

'Washed out' chỉ tình trạng ai đó trông rất mệt mỏi hoặc nhợt nhạt, màu sắc bị phai, hay sự kiện, thứ gì đó bị hỏng do nước hoặc mưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật cho người (trông mệt, yếu), quần áo (bị phai màu), sự kiện (bị hỏng vì mưa). 'Feel washed out' nghĩa là cảm thấy kiệt sức. Không dùng cho nghĩa giặt thật.

Examples

I feel really washed out after working all night.

Sau khi làm việc cả đêm, tôi cảm thấy thật sự **kiệt sức**.

Your shirt looks a bit washed out from so many washes.

Áo của bạn trông hơi **bị phai màu** vì giặt nhiều quá.

The road was washed out by the heavy rain last night.

Đường **bị cuốn trôi** bởi mưa lớn tối qua.

After the flu, she looked so washed out that her friends were worried.

Sau khi bị cúm, cô ấy trông quá **nhợt nhạt** khiến bạn bè lo lắng.

The festival got washed out because of the storm.

Lễ hội đã bị **hủy** vì cơn bão.

Those old jeans are so washed out they're almost gray now.

Những chiếc quần jean cũ ấy **bị phai màu** đến mức gần như thành màu xám.