Herhangi bir kelime yazın!

"wash up" in Vietnamese

rửa tay mặtrửa bát đĩa

Definition

Dùng xà phòng và nước để rửa tay hoặc mặt; trong tiếng Anh Anh còn có nghĩa là rửa bát đĩa sau bữa ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Anh Mỹ thường dùng cho việc rửa tay mặt; trong tiếng Anh Anh thường dùng cho việc rửa bát đĩa. Hay dùng trước bữa ăn: "Go wash up for dinner." Khác với "wash out" hay "wash off".

Examples

Please wash up before you eat.

Vui lòng **rửa tay mặt** trước khi ăn.

I always wash up after playing outside.

Tôi luôn **rửa tay mặt** sau khi chơi bên ngoài.

Can you help me wash up the dishes?

Bạn có thể giúp tôi **rửa bát đĩa** không?

The kids ran to wash up before dinner.

Bọn trẻ chạy đi **rửa tay mặt** trước bữa tối.

After the party, we all had to wash up all the plates and glasses.

Sau bữa tiệc, tất cả chúng tôi phải **rửa** hết đĩa và ly.

He forgot to wash up after fixing his bike and got grease everywhere.

Anh ấy quên **rửa tay mặt** sau khi sửa xe đạp nên dính dầu khắp nơi.