Herhangi bir kelime yazın!

"wash off" in Vietnamese

rửa sạch

Definition

Loại bỏ bụi bẩn, vết bẩn hoặc chất gì đó bằng nước hoặc chất lỏng khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'wash off' thường đi với các thứ bị dính như bùn, sơn, dấu bút, dùng khi rửa với nước. Không dùng cho 'wash up' (rửa bát hoặc tay). Không trang trọng như 'remove'.

Examples

Please wash off the dirt before you come inside.

Làm ơn **rửa sạch** vết bẩn trước khi vào nhà.

The paint didn't wash off my shirt.

Sơn không **rửa sạch** được khỏi áo của tôi.

Use soap to wash off the marker stains.

Dùng xà phòng để **rửa sạch** vết bút dạ.

I got mud all over my shoes, but it washed off easily.

Giày tôi dính đầy bùn nhưng nó **rửa sạch** dễ dàng.

Some pen marks just won't wash off no matter what I try.

Một số vết bút bi mãi cũng không **rửa sạch** được dù tôi thử mọi cách.

Don't worry if you spill juice—it'll wash off in the laundry.

Đừng lo nếu bạn làm đổ nước ép—nó sẽ **rửa sạch** khi giặt.