Herhangi bir kelime yazın!

"wash away" in Vietnamese

cuốn trôixóa tan

Definition

Bị nước mang đi hoặc xóa sạch đi, thường dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng như xóa đi cảm xúc hoặc ký ức.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả nghĩa bóng và nghĩa đen, khác với 'rửa sạch' (chỉ làm sạch bề mặt).

Examples

The rain was so strong that it washed away the soil from the garden.

Mưa lớn đến nỗi đất trong vườn đã bị **cuốn trôi**.

Be careful! The waves might wash away your sandcastle.

Cẩn thận nhé! Sóng có thể **cuốn trôi** lâu đài cát của bạn đấy.

The flood washed away the bridge.

Lũ đã **cuốn trôi** cây cầu.

No matter how hard I try, I can’t wash away these memories.

Dù cố gắng đến đâu, tôi cũng không thể **xóa tan** được những ký ức này.

The evidence was washed away overnight by the heavy rain.

Bằng chứng đã bị mưa lớn vào ban đêm **cuốn trôi** hoàn toàn.

Just let your worries wash away and relax for a while.

Hãy để những lo lắng của bạn được **xóa tan** và thư giãn một lúc nhé.