Herhangi bir kelime yazın!

"warn against" in Vietnamese

cảnh báo không nêncảnh báo chống lại

Definition

Khuyên ai đó không nên làm một việc gì đó vì việc ấy có thể nguy hiểm hoặc gây hại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện ở văn cảnh trang trọng hoặc khi đưa lời khuyên có tính chuyên gia về rủi ro. Dùng cấu trúc 'warn against doing something', không dùng 'warn to do something'.

Examples

Doctors warn against eating too much sugar.

Bác sĩ **cảnh báo không nên** ăn quá nhiều đường.

The sign warns against swimming in the river.

Biển báo **cảnh báo không nên** bơi ở sông.

Parents often warn against talking to strangers.

Cha mẹ thường **cảnh báo không nên** nói chuyện với người lạ.

Experts warn against making hasty decisions when you're upset.

Các chuyên gia **cảnh báo không nên** ra quyết định vội vàng khi đang tức giận.

My teacher warned against copying homework from friends.

Giáo viên của tôi **cảnh báo không nên** chép bài tập về nhà của bạn.

Many reports warn against trusting online advertisements.

Nhiều báo cáo **cảnh báo không nên** tin tưởng vào quảng cáo trực tuyến.