"warmongers" in Vietnamese
Definition
Những người khuyến khích hoặc thúc đẩy chiến tranh dù không cần thiết. Thường chỉ các nhà lãnh đạo hoặc nhóm có ảnh hưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang nghĩa tiêu cực mạnh, thường dùng trong tranh luận chính trị hoặc về chính sách đối ngoại, không dùng cho người dân thường.
Examples
Some leaders are called warmongers because they push for war.
Một số lãnh đạo bị gọi là **kẻ kích động chiến tranh** vì họ thúc đẩy chiến tranh.
The newspaper accused the government of being warmongers.
Báo chí cáo buộc chính phủ là **kẻ kích động chiến tranh**.
Many people dislike warmongers and want peace.
Nhiều người không thích **kẻ kích động chiến tranh** và muốn hòa bình.
He’s always blaming warmongers for the country’s problems.
Anh ấy luôn đổ lỗi cho **kẻ kích động chiến tranh** về các vấn đề của đất nước.
Critics argue that the real warmongers profit from conflict.
Các nhà phê bình cho rằng những **kẻ kích động chiến tranh** thật sự là người hưởng lợi từ xung đột.
Whenever there’s a debate, someone calls the other side warmongers.
Bất cứ khi nào có tranh luận, ai đó lại gọi phía bên kia là **kẻ kích động chiến tranh**.