Herhangi bir kelime yazın!

"warm up" in Vietnamese

khởi động

Definition

Chuẩn bị cơ thể hoặc máy móc bằng cách tăng dần hoạt động hoặc nhiệt độ, thường trước khi luyện tập hoặc sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi chuẩn bị tập thể dục, trước biểu diễn, hoặc cho máy móc trước khi sử dụng. Nhấn mạnh sự chuẩn bị từ từ chứ không nhanh như "heat up".

Examples

You should warm up before you exercise.

Bạn nên **khởi động** trước khi tập thể dục.

Let the engine warm up for a few minutes.

Hãy để động cơ **khởi động** vài phút.

The dancers warmed up before going on stage.

Các vũ công đã **khởi động** trước khi lên sân khấu.

It takes my old car a while to warm up in winter.

Mùa đông, xe cũ của tôi phải mất một lúc mới **khởi động** được.

We always warm up with some stretching and jogging before soccer practice.

Chúng tôi luôn **khởi động** với một chút giãn cơ và chạy nhẹ trước buổi tập bóng đá.

The crowd really started to warm up after the first song.

Sau bài hát đầu tiên, khán giả thực sự bắt đầu **khởi động**.