"warlords" in Vietnamese
Definition
Những thủ lĩnh quân sự quyền lực cai trị một khu vực hoặc nhóm, thường tự hành động mà không theo chính phủ và dùng vũ lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi chính quyền trung ương suy yếu; ám chỉ sự vô luật pháp, bạo lực. Không sử dụng cho các tình huống hàng ngày.
Examples
The warlords fought for control of the city.
Các **lãnh chúa chiến tranh** chiến đấu để kiểm soát thành phố.
During the civil war, several warlords controlled different areas.
Trong thời nội chiến, nhiều **lãnh chúa chiến tranh** kiểm soát các khu vực khác nhau.
The movie shows how warlords rise to power.
Bộ phim cho thấy cách **lãnh chúa chiến tranh** lên nắm quyền.
After the government collapsed, warlords took over large parts of the countryside.
Sau khi chính phủ sụp đổ, các **lãnh chúa chiến tranh** kiểm soát phần lớn vùng nông thôn.
In some regions, warlords act like local governments, making their own rules.
Ở một số vùng, các **lãnh chúa chiến tranh** hành động như chính quyền địa phương, tự đặt ra luật lệ.
Stories about ancient warlords are still told all over the world.
Những câu chuyện về các **lãnh chúa chiến tranh** thời cổ xưa vẫn còn được kể khắp thế giới.