Herhangi bir kelime yazın!

"warbler" in Vietnamese

chim chíchchim oanh (warbler)

Definition

Chim chích là loài chim nhỏ, nổi tiếng với giọng hót cao và du dương, thường sống ở rừng hoặc vườn. Một số loài có thể di cư giữa các châu lục.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong sách khoa học, quan sát chim hoặc chủ đề tự nhiên, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ở các khu vực khác nhau, 'chim chích' có thể chỉ các nhóm chim khác nhau.

Examples

I saw a warbler in the garden yesterday.

Hôm qua tôi đã thấy một con **chim chích** trong vườn.

The warbler sings very beautifully.

**Chim chích** hót rất hay.

There are many kinds of warbler in this forest.

Có nhiều loài **chim chích** trong khu rừng này.

Did you hear that warbler this morning? Its song woke me up!

Bạn có nghe thấy tiếng **chim chích** sáng nay không? Tiếng hót của nó đã đánh thức tôi!

Some warblers travel thousands of miles during migration season.

Một số **chim chích** di cư hàng ngàn dặm vào mùa di cư.

Identifying a warbler can be tricky because they're always moving in the trees.

Nhận diện một **chim chích** có thể khó vì chúng luôn di chuyển trên các cành cây.