"warble" in Vietnamese
Definition
Tạo ra tiếng kêu cao vút, ngân nga và trong trẻo, thường được nói về tiếng chim hoặc giọng hát du dương của con người.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong văn học hoặc mô tả âm thanh thơ mộng như tiếng chim hoặc giọng hát rung ngân. Không dùng cho lời nói bình thường.
Examples
Birds warble in the trees every morning.
Sáng nào cũng có chim **hót líu lo** trên cây.
The canary began to warble softly.
Chim hoàng yến bắt đầu **hót líu lo** nhẹ nhàng.
She tried to warble like a bird when she was happy.
Khi vui, cô ấy cố gắng **hót líu lo** như chim.
I could hear someone warbling an old love song down the hall.
Tôi nghe ai đó đang **hót líu lo** bài hát tình xưa ở cuối hành lang.
The little girl warbled a sweet tune, making everyone smile.
Cô bé **hót líu lo** một giai điệu ngọt ngào khiến mọi người mỉm cười.
As spring arrived, the woods filled with warbling birds.
Khi mùa xuân đến, rừng vang động tiếng chim **hót líu lo**.