Herhangi bir kelime yazın!

"war with" in Vietnamese

chiến tranh vớiđánh nhau với

Definition

Ở trong trạng thái xung đột hoặc đánh nhau, đặc biệt giữa các quốc gia, nhóm hoặc con người. Cũng dùng ẩn dụ cho những mâu thuẫn nghiêm trọng kéo dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho chiến tranh giữa các quốc gia, nhưng cũng có thể diễn tả mâu thuẫn cá nhân kéo dài. Mang sắc thái nghiêm trọng hơn 'cãi nhau với' hay 'đánh nhau với'.

Examples

The country is at war with its neighbor.

Đất nước đang **chiến tranh với** nước láng giềng.

They have been at war with each other for years.

Họ đã **chiến tranh với** nhau nhiều năm rồi.

The rebels war with the government.

Quân nổi dậy **đánh nhau với** chính phủ.

My best friend and I used to war with each other over the smallest things as kids.

Hồi nhỏ, tớ và bạn thân thường **cãi cọ** nhau vì mấy chuyện nhỏ nhặt.

The two companies have been at war with each other over market share.

Hai công ty đó đã **cạnh tranh gay gắt** về thị phần.

Sometimes I feel like I'm at war with my own thoughts.

Đôi khi tôi cảm thấy như mình đang **đấu tranh với** chính suy nghĩ của mình.