Herhangi bir kelime yazın!

"war of nerves" in Vietnamese

cuộc chiến thần kinhcuộc chiến tâm lý

Definition

Tình huống mà các bên cố gắng làm đối phương căng thẳng, lo lắng hoặc bất an thay vì tấn công trực tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực chính trị hoặc kinh doanh trên báo chí hoặc văn phong trang trọng. Chỉ đối đầu về mặt tâm lý chứ không phải bằng sức mạnh. Có thể dùng với các cụm như 'tham gia cuộc chiến thần kinh', 'thắng/thua cuộc chiến thần kinh'.

Examples

The negotiations turned into a war of nerves between the two leaders.

Cuộc đàm phán đã biến thành một **cuộc chiến thần kinh** giữa hai nhà lãnh đạo.

It became a war of nerves to see who would quit first.

Trận đấu đã trở thành một **cuộc chiến thần kinh** để xem ai bỏ cuộc trước.

The election campaign was a long war of nerves.

Chiến dịch bầu cử là một **cuộc chiến thần kinh** dài hơi.

The two companies have been in a war of nerves for months, waiting to see who blinks first.

Hai công ty đã ở trong một **cuộc chiến thần kinh** suốt nhiều tháng, chờ xem ai chịu thua trước.

Negotiating her salary was a real war of nerves—neither side wanted to give in.

Thương lượng lương cho cô ấy thực sự là một **cuộc chiến thần kinh**—không ai chịu nhượng bộ.

Waiting for the exam results turned into a war of nerves for the entire class.

Chờ kết quả thi đã trở thành một **cuộc chiến thần kinh** với cả lớp.