Herhangi bir kelime yazın!

"want out" in Vietnamese

muốn rút luimuốn ra khỏi (tình huống, cam kết, mối quan hệ)

Definition

Muốn rút khỏi một tình huống, cam kết hoặc mối quan hệ vì không muốn tiếp tục tham gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính thân mật, thường dùng khi nói về công việc, mối quan hệ hoặc nhóm. Không dùng khi muốn rời khỏi một căn phòng.

Examples

I want out of this project.

Tôi **muốn rút lui** khỏi dự án này.

She told me she wants out of the relationship.

Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy **muốn ra khỏi** mối quan hệ này.

If you want out, just let us know.

Nếu bạn **muốn rút lui**, chỉ cần nói với chúng tôi.

He’s been really unhappy and says he wants out for good.

Anh ấy rất không vui và nói rằng anh ấy **muốn ra khỏi** mọi thứ mãi mãi.

After last night, I really want out of this mess.

Sau tối qua, tôi thực sự **muốn thoát khỏi** mớ bòng bong này.

I’m tired of all the drama — I just want out.

Tôi mệt mỏi vì quá nhiều rắc rối — tôi chỉ **muốn rút lui** thôi.