Herhangi bir kelime yazın!

"want out" in Indonesian

muốn rút ramuốn thoát khỏi (cam kết, tình huống, quan hệ)

Definition

Mong muốn rút ra khỏi một tình huống, cam kết hay mối quan hệ mà bạn không muốn tiếp tục nữa.

Usage Notes (Indonesian)

Cụm từ mang tính khẩu ngữ, dùng khi muốn thoát khỏi quan hệ, nhóm hoặc hợp đồng. Không dùng cho việc rời khỏi một phòng hoặc nơi chốn vật lý.

Examples

I want out of this project.

Tôi **muốn rút ra** khỏi dự án này.

She told me she wants out of the relationship.

Cô ấy bảo tôi rằng cô ấy **muốn rút lui** khỏi mối quan hệ này.

If you want out, just let us know.

Nếu bạn **muốn rút ra**, chỉ cần nói với chúng tôi.

He’s been really unhappy and says he wants out for good.

Anh ấy rất buồn và nói rằng anh ấy **muốn rút lui** mãi mãi.

After last night, I really want out of this mess.

Sau tối qua, tôi thật sự **muốn rút ra** khỏi mớ rắc rối này.

I’m tired of all the drama — I just want out.

Tôi mệt mỏi vì tất cả những chuyện rối rắm này — tôi chỉ **muốn rút ra**.