"want for nothing" in Vietnamese
Definition
Có đầy đủ mọi thứ mình cần hoặc mong muốn; không thiếu thốn gì cả. Thường dùng để chỉ cuộc sống đủ đầy, sung túc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng; không phổ biến trong nói chuyện hàng ngày. Hay dùng ở dạng phủ định quá khứ ('họ không thiếu thốn gì').
Examples
When she was a child, she wanted for nothing.
Khi còn nhỏ, cô ấy **không thiếu thốn gì**.
The king's family wanted for nothing in the palace.
Gia đình nhà vua **không thiếu thốn gì** trong cung điện.
Thanks to his hard work, his children want for nothing.
Nhờ làm việc chăm chỉ, các con anh ấy **không thiếu thốn gì**.
Throughout their marriage, they wanted for nothing and traveled the world.
Trong suốt cuộc hôn nhân, họ **không thiếu thốn gì** và đã đi du lịch khắp thế giới.
Growing up in that neighborhood, he wanted for nothing and had a happy childhood.
Lớn lên ở khu phố đó, anh ấy **không thiếu thốn gì** và có tuổi thơ hạnh phúc.
His parents made sure he wanted for nothing, even during tough times.
Bố mẹ anh ấy đã đảm bảo, kể cả lúc khó khăn, anh ấy **không thiếu thốn gì**.