"waned" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó giảm dần về sức mạnh, kích thước, sự quan trọng hoặc ảnh hưởng; thường dùng cho cảm xúc, sự quan tâm hoặc pha của mặt trăng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Waned' thường đi với các từ như 'enthusiasm', 'interest', 'support', hoặc 'moon' và mang sắc thái trang trọng, dùng nhiều trong văn viết hơn nói. Không dùng thay cho 'faded' hoặc 'diminished'.
Examples
His interest in sports has waned over the years.
Qua các năm, sự quan tâm của anh ấy với thể thao đã **suy yếu**.
The light from the candle waned as it burned down.
Ánh sáng từ cây nến **giảm dần** khi nó cháy hết.
Her energy waned after the long hike.
Năng lượng của cô ấy **suy yếu** sau chuyến đi bộ dài.
My excitement for the project really waned once the problems started.
Sự hứng thú của tôi với dự án thật sự **giảm mạnh** khi gặp các vấn đề.
Their support waned after the new leader was appointed.
Sự ủng hộ của họ **giảm dần** sau khi lãnh đạo mới được bổ nhiệm.
The moon slowly waned and disappeared behind the clouds.
Mặt trăng từ từ **khuyết dần** rồi biến mất sau đám mây.