Herhangi bir kelime yazın!

"wander in" in Vietnamese

đi vào một cách vô tìnhlững thững bước vào

Definition

Vào một nơi nào đó một cách tự nhiên, không có mục đích rõ ràng và thường chậm rãi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, gần gũi. Diễn tả hành động vào đâu đó mà không để ý lắm; tránh dùng trong các tình huống trang trọng.

Examples

He wandered in while we were eating dinner.

Khi chúng tôi đang ăn tối, anh ấy **lững thững đi vào**.

Some tourists wandered in to look at the old church.

Một số du khách **lững thững bước vào** để xem nhà thờ cổ.

The cat just wanders in when it feels like it.

Con mèo chỉ **lững thững bước vào** khi nó muốn.

Sorry I'm late—I just wandered in and didn't notice the time.

Xin lỗi tôi đến trễ—tôi chỉ **lững thững bước vào** mà không để ý thời gian.

People sometimes just wander in off the street, thinking it's a museum.

Thỉnh thoảng có người chỉ **lững thững bước vào** từ ngoài đường, nghĩ đây là viện bảo tàng.

"Who just wandered in?" asked the teacher, surprised to see a new face.

"Ai vừa **bước vào** vậy?" giáo viên ngạc nhiên khi thấy một người lạ.