Herhangi bir kelime yazın!

"wander away" in Vietnamese

đi lang thang ra xatách nhóm

Definition

Rời khỏi nơi hoặc nhóm một cách chậm rãi, không có mục đích rõ ràng, nhiều khi không để ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với trẻ em hoặc thú cưng khi vô tình đi xa nhóm. Nhẹ nhàng hơn 'bỏ đi', thường không có ý định rõ ràng.

Examples

Be careful or you might wander away from the group.

Hãy cẩn thận kẻo bạn sẽ **đi lang thang ra xa** khỏi nhóm đấy.

The puppy likes to wander away when he is outside.

Chú cún thích **đi lang thang ra xa** khi ở ngoài trời.

Please do not wander away during the tour.

Xin đừng **đi lang thang ra xa** trong lúc tham quan.

Kids tend to wander away if you don’t watch them closely.

Trẻ con có xu hướng **đi lang thang ra xa** nếu bạn không chú ý.

I turned around for a second, and my dog had wandered away.

Tôi vừa quay đi một giây thì chú chó của tôi đã **đi lang thang ra xa** rồi.

Let’s stick together so nobody wanders away and gets lost.

Hãy ở cạnh nhau để không ai **đi lang thang ra xa** rồi bị lạc.