Herhangi bir kelime yazın!

"waltz off" in Vietnamese

bước đi một cách thản nhiênrời đi một cách bình thản

Definition

Rời khỏi nơi nào đó một cách thoải mái, tự tin hoặc dửng dưng, thường khi người khác nghĩ rằng nên khó khăn hoặc cảm thấy tội lỗi hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'waltz off' là cách nói thân mật, thường dùng để chỉ trích ai rời đi quá dễ dàng hoặc không phải đối mặt hậu quả. 'waltz off with' là mang đi cái gì đó một cách nhẹ nhàng. Không dùng cho nghĩa thật (múa), trừ khi đùa.

Examples

He just waltzed off after the argument.

Sau cuộc cãi vã anh ấy chỉ **bước đi một cách thản nhiên**.

She waltzed off with all the credit.

Cô ấy **nhận hết công lao một cách thản nhiên**.

Don't just waltz off without saying goodbye.

Đừng **rời đi một cách bình thản** mà không chào nhé.

She waltzed off like she owned the place.

Cô ấy **bước đi như chủ nhân nơi này vậy**.

He just waltzed off with my sandwich!

Anh ấy vừa **lấy mất bánh mì của tôi mà tỉnh queo**!

After failing the test, he waltzed off without a care in the world.

Sau khi trượt bài kiểm tra, anh ấy **bước đi thản nhiên như không có chuyện gì**.