Herhangi bir kelime yazın!

"walled" in Vietnamese

có tường bao quanh

Definition

Có tường xây bao quanh để bảo vệ hoặc giới hạn một nơi nào đó. Thường dùng cho thành phố, vườn, hoặc khu vực có tường chắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước danh từ ('walled city', 'walled garden'). Nhấn mạnh sự bảo vệ chắc chắn hoặc liên hệ đến lịch sử. Không dùng cho người; chỉ dùng cho nơi thực sự có tường.

Examples

The old city is walled to keep invaders out.

Thành phố cổ được **có tường bao quanh** để ngăn kẻ xâm lược.

They built a walled garden to grow vegetables safely.

Họ xây một khu vườn **có tường bao quanh** để trồng rau an toàn.

A walled yard gives children a safe place to play.

Sân **có tường bao quanh** giúp trẻ em có chỗ chơi an toàn.

We explored the ancient walled city and its narrow streets.

Chúng tôi đã khám phá thành phố cổ **có tường bao quanh** và những con phố nhỏ của nó.

Their house is in a walled community, so it feels very secure.

Nhà của họ ở trong một khu dân cư **có tường bao quanh** nên cảm giác rất an toàn.

Behind the walled courtyard, there’s a peaceful garden hidden from view.

Sau khu sân **có tường bao quanh**, có một khu vườn yên tĩnh ẩn mình.