Herhangi bir kelime yazın!

"walk up" in Vietnamese

đi tớiđi lên

Definition

Di chuyển về phía ai đó hoặc điều gì đó bằng cách đi bộ, hoặc đi bộ lên trên (như lên cầu thang hoặc dốc).

Usage Notes (Vietnamese)

'walk up to someone' nghĩa là đến gần ai đó bằng cách đi bộ; 'walk up the stairs' là đi bộ lên cầu thang. Không chỉ là 'đi bộ', mà còn nhấn mạnh hướng về ai/lên trên. Dùng nhiều trong nói chuyện hàng ngày.

Examples

She walked up to the teacher and asked a question.

Cô ấy đã **đi tới** giáo viên và hỏi một câu.

Please walk up the stairs carefully.

Làm ơn **đi lên** cầu thang cẩn thận.

The boy walked up to the dog and started petting it.

Cậu bé **đi tới** con chó và bắt đầu vuốt ve nó.

You can just walk up and say hi if you want.

Bạn cứ **đi tới** và chào nếu muốn.

I saw her walk up the hill without stopping once.

Tôi đã thấy cô ấy **đi lên** đồi mà không dừng lại lần nào.

He just walked up out of nowhere and started talking to us.

Anh ấy bất ngờ **đi tới** từ đâu đó và bắt đầu nói chuyện với chúng tôi.