Herhangi bir kelime yazın!

"walk up to" in Vietnamese

tiến đếnđi đến

Definition

Đi về phía ai hoặc cái gì bằng cách đi bộ để bắt đầu trò chuyện hoặc tương tác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi bạn chủ động lại gần ai để bắt chuyện. Tính chất trực tiếp, thường dùng trong giao tiếp đời thường.

Examples

She walked up to her teacher and asked a question.

Cô ấy **tiến đến** giáo viên và đặt một câu hỏi.

He walked up to the front door and rang the bell.

Anh ta **đi đến** cửa chính và bấm chuông.

Tom walked up to his friend and smiled.

Tom **đi đến** chỗ bạn mình và mỉm cười.

Why did you suddenly walk up to me like that?

Sao bạn tự nhiên **tiến đến** chỗ tôi như vậy?

I watched her walk up to the counter and order a coffee.

Tôi thấy cô ấy **đi đến** quầy và gọi cà phê.

If you walk up to strangers at a party, you might make new friends.

Nếu bạn **tiến đến** người lạ ở bữa tiệc, bạn có thể kết bạn mới.