Herhangi bir kelime yazın!

"walk the talk" in Vietnamese

nói đi đôi với làmlàm đúng như lời nói

Definition

Thực hiện đúng những gì mình đã nói, biến lời nói thành hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, lãnh đạo hoặc đời thường. Khác với 'talk the talk' (chỉ nói suông), cụm này nhấn mạnh việc thực hiện.

Examples

Good leaders always walk the talk.

Những nhà lãnh đạo tốt luôn **nói đi đôi với làm**.

If you promise to help, you should walk the talk.

Nếu hứa giúp thì bạn nên **nói đi đôi với làm**.

Let's see if she can walk the talk this time.

Xem lần này cô ấy có **nói đi đôi với làm** được không.

He talks big, but does he ever walk the talk?

Anh ta nói thì giỏi, nhưng có **nói đi đôi với làm** bao giờ không?

It's time to walk the talk and actually start recycling.

Đã đến lúc **nói đi đôi với làm** và thực sự bắt đầu tái chế.

Don't just make promises—walk the talk.

Đừng chỉ nói suông—hãy **nói đi đôi với làm**.