"walk the plank" in Vietnamese
Definition
Bị bắt đi trên tấm ván treo ra ngoài mạn tàu như một hình phạt, thường liên quan đến cướp biển. Cũng có thể chỉ việc bị ép làm điều khó chịu hoặc nguy hiểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong các câu chuyện hoặc phim về cướp biển, ít gặp ngoài đời thực. Khi dùng bóng gió, thường mang nghĩa bị ép làm việc xấu hoặc rủi ro, thường có tính hài hước hoặc kịch tính. Không dùng trong văn phong trang trọng.
Examples
The pirate ordered the prisoner to walk the plank.
Tên cướp biển ra lệnh cho tù nhân **đi bộ trên ván**.
If you break the rules, you might have to walk the plank.
Nếu bạn phá vỡ luật, có thể bạn sẽ phải **đi bộ trên ván**.
In the old stories, sailors feared having to walk the plank.
Trong các câu chuyện xưa, thủy thủ rất sợ bị **đi bộ trên ván**.
Looks like the boss wants me to walk the plank and take the blame this time.
Có vẻ sếp muốn tôi **đi bộ trên ván** và nhận hết trách nhiệm lần này.
Whenever there's bad news, someone has to walk the plank at the meeting.
Mỗi khi có tin xấu, thường có người phải **đi bộ trên ván** trong cuộc họp.
Don't worry, no one's actually going to make you walk the plank—it's just a joke!
Đừng lo, sẽ không ai thực sự bắt bạn **đi bộ trên ván** đâu—chỉ là nói đùa thôi!