Herhangi bir kelime yazın!

"walk the line" in Vietnamese

giữ cân bằngđi đúng ranh giới

Definition

Cần cư xử cẩn thận hoặc duy trì sự cân bằng khó khăn để tránh gặp rắc rối hoặc hậu quả nghiêm trọng. Đôi khi ám chỉ việc cân bằng giữa hai lựa chọn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, liên quan đến quy tắc, đạo đức, hoặc tình huống khó xử. Gần nghĩa với 'toe the line' nhưng nhấn mạnh việc cân bằng hoặc đi giữa hai ranh giới.

Examples

You need to walk the line if you want to keep your job.

Nếu muốn giữ việc, bạn cần phải **giữ cân bằng**.

She tries to walk the line between work and family.

Cô ấy cố gắng **giữ cân bằng** giữa công việc và gia đình.

Politicians often walk the line to avoid making enemies.

Các chính trị gia thường phải **giữ cân bằng** để tránh gây thù địch.

It's hard to walk the line when your friends ask you to do something risky.

Thật khó để **giữ cân bằng** khi bạn bè rủ làm điều mạo hiểm.

He always manages to walk the line between honesty and kindness.

Anh ấy luôn **giữ cân bằng** giữa sự trung thực và lòng tốt.

If you want to stay out of trouble, you have to walk the line around here.

Muốn tránh rắc rối ở đây, bạn phải **giữ cân bằng**.