"walk the floor" in Vietnamese
Definition
Vừa đi qua đi lại trong phòng khi lo lắng, bồn chồn hoặc hồi hộp chờ đợi một điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ thân mật, thường dùng khi mô tả lo lắng hoặc nôn nóng. Không dùng để nói về luyện tập thể dục.
Examples
She walked the floor all night waiting for her son to come home.
Cô ấy đã **đi đi lại lại** suốt đêm chờ con trai về.
The manager walks the floor to check on employees.
Quản lý **đi đi lại lại** để kiểm tra nhân viên.
He walked the floor during the storm because he was so anxious.
Anh ấy **đi đi lại lại** trong cơn bão vì quá lo lắng.
I couldn't sleep, so I just walked the floor until morning.
Tôi không thể ngủ, nên chỉ **đi đi lại lại** đến sáng.
New dads are famous for walking the floor while their babies cry.
Các ông bố mới nổi tiếng vì **đi đi lại lại** khi con khóc.
She kept walking the floor in the hospital until she heard good news.
Cô ấy cứ **đi đi lại lại** trong bệnh viện đến khi nghe tin tốt.