Herhangi bir kelime yazın!

"walk into a trap" in Vietnamese

rơi vào bẫy

Definition

Bị lừa hoặc trở thành nạn nhân của một mưu kế hoặc bẫy mà không nhận ra cho đến khi quá muộn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nghĩa bóng trong tình huống bị lừa, bị ai đó đánh lừa mà không biết.

Examples

He walked into a trap set by the thieves.

Anh ấy đã **rơi vào bẫy** do bọn trộm đặt ra.

Don't walk into a trap by giving out your password online.

Đừng **rơi vào bẫy** bằng cách tiết lộ mật khẩu của bạn trên mạng.

She didn't realize she was about to walk into a trap.

Cô ấy không nhận ra mình sắp **rơi vào bẫy**.

I totally walked into a trap—I believed his fake giveaway and got scammed.

Tôi hoàn toàn **rơi vào bẫy**—tôi tin vào chương trình tặng quà giả và bị lừa.

Be careful, or you might walk into a trap at work if you trust the wrong person.

Cẩn thận, nếu tin lầm người ở chỗ làm, bạn có thể **rơi vào bẫy** đấy.

He acted so innocent that we all walked into his trap without suspecting a thing.

Anh ấy hành động quá ngây thơ nên tất cả chúng tôi đều **rơi vào bẫy của anh ấy** mà không nghi ngờ gì.