Herhangi bir kelime yazın!

"walk back from" in Vietnamese

rút lạithay đổi (ý kiến/quan điểm)

Definition

Khi bạn thay đổi, rút lại ý kiến hay quyết định mình đã đưa ra trước đó vì có phản hồi hoặc thông tin mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong bối cảnh chính trị, công ty, khi muốn nói ai đó rút lại phát biểu hoặc thay đổi quan điểm. Không mang nghĩa đi bộ.

Examples

The politician had to walk back from his comments after people got angry.

Sau khi mọi người nổi giận, chính trị gia phải **rút lại** những bình luận của mình.

She decided to walk back from her earlier promise.

Cô ấy quyết định **rút lại** lời hứa trước đây của mình.

The company had to walk back from its new policy because of criticism.

Do bị chỉ trích, công ty phải **rút lại** chính sách mới của mình.

After the backlash online, he quickly tried to walk back from his statements.

Sau làn sóng phản ứng dữ dội trên mạng, anh ta đã nhanh chóng cố gắng **rút lại** những phát biểu của mình.

Sometimes leaders have to walk back from tough decisions when new facts come out.

Đôi khi các nhà lãnh đạo phải **rút lại** những quyết định khó khăn khi xuất hiện thông tin mới.

He refused to walk back from what he had said, even after criticism.

Anh ấy từ chối **rút lại** những gì mình đã nói dù bị chỉ trích.