Herhangi bir kelime yazın!

"wakened" in Vietnamese

đánh thứctỉnh giấc

Definition

'Wakened' là quá khứ và quá khứ phân từ của 'waken', có nghĩa là tỉnh dậy hoặc làm ai đó tỉnh dậy khỏi giấc ngủ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Wakened' thường dùng trong văn viết hoặc thơ văn, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Thường được sử dụng khi có tân ngữ, ví dụ: 'Cô ấy đánh thức anh ấy'.

Examples

The loud noise wakened the baby.

Tiếng ồn lớn đã **đánh thức** em bé.

I was wakened by the telephone ringing.

Tôi đã **bị đánh thức** bởi tiếng chuông điện thoại.

He wakened early this morning.

Sáng nay anh ấy đã **tỉnh giấc** sớm.

I hadn’t wakened until the sun came through my window.

Tôi đã không **tỉnh giấc** cho đến khi mặt trời chiếu qua cửa sổ.

If you’re ever wakened by thunder, just stay calm and wait for it to pass.

Nếu bạn **bị đánh thức** bởi sấm sét, hãy bình tĩnh và chờ nó qua đi.

She wakened me gently so I wouldn’t be scared.

Cô ấy đã **đánh thức** tôi nhẹ nhàng để tôi không sợ.