Herhangi bir kelime yazın!

"wakefulness" in Vietnamese

tỉnh táo

Definition

Trạng thái khi bạn không ngủ và nhận thức được xung quanh mình. Chỉ sự tỉnh táo kéo dài chứ không chỉ vừa mới thức dậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong bối cảnh y học, khoa học hoặc văn chương. Thường đi kèm 'giấc ngủ', 'tỉnh táo', 'mất ngủ'. Ít thường dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

Wakefulness is important for learning new things.

**Tỉnh táo** rất quan trọng cho việc học điều mới.

Coffee can help increase wakefulness.

Cà phê có thể giúp tăng **tỉnh táo**.

Periods of wakefulness at night can make you tired during the day.

Những khoảng thời gian **tỉnh táo** vào ban đêm có thể làm bạn mệt mỏi vào ban ngày.

My mind drifts between wakefulness and sleep when I’m really tired.

Khi tôi rất mệt, tâm trí tôi trôi giữa **tỉnh táo** và giấc ngủ.

Meditation helped him achieve deep wakefulness without feeling restless.

Thiền đã giúp anh ấy đạt được **tỉnh táo** sâu mà không cảm thấy bồn chồn.

With just a few hours of sleep, he struggled to maintain wakefulness during meetings.

Chỉ ngủ được vài tiếng, anh ấy vật lộn để giữ **tỉnh táo** trong các cuộc họp.