"wake up to" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu nhận ra hoặc chú ý đến điều gì đó quan trọng từng bị bỏ qua. Cũng có thể là vừa tỉnh dậy và phát hiện ra điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng hình ảnh để nói về nhận thức ('wake up to the truth' – nhận ra sự thật), hoặc dùng mô tả trạng thái sau khi vừa tỉnh giấc ('wake up to the sound of rain').
Examples
Every morning, I wake up to birds singing outside my window.
Sáng nào tôi cũng **tỉnh dậy và nghe thấy** tiếng chim hót ngoài cửa sổ.
She finally woke up to the need for change in her life.
Cuối cùng cô ấy cũng **nhận ra** cần phải thay đổi cuộc sống của mình.
We woke up to heavy rain this morning.
Sáng nay chúng tôi **tỉnh dậy và thấy** mưa lớn.
It took me years to wake up to how much they were helping me.
Tôi mất nhiều năm mới **nhận ra** họ đã giúp mình nhiều đến thế nào.
Many companies are starting to wake up to the importance of mental health.
Nhiều công ty đang bắt đầu **nhận ra** tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần.
You need to wake up to what's really happening around you.
Bạn cần phải **nhận ra** những gì thực sự đang diễn ra xung quanh mình.