Herhangi bir kelime yazın!

"wait tables" in Vietnamese

phục vụ bàn

Definition

Làm công việc phục vụ thức ăn và đồ uống cho khách trong nhà hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, chỉ công việc làm phục vụ bàn (waiter/waitress), không dùng cho việc làm fast food hay chỉ dọn bàn.

Examples

She waits tables at a local café after school.

Cô ấy **phục vụ bàn** ở một quán cà phê địa phương sau giờ học.

My brother used to wait tables during college.

Anh trai tôi từng **phục vụ bàn** khi còn học đại học.

Many students wait tables for extra money.

Nhiều sinh viên **phục vụ bàn** để kiếm thêm tiền.

I had to wait tables all summer, but the tips were good.

Tôi đã phải **phục vụ bàn** suốt mùa hè, nhưng tiền tip khá ổn.

He’s been waiting tables at that new Italian place downtown.

Anh ấy đã **phục vụ bàn** ở nhà hàng Ý mới mở ở trung tâm thành phố.

If you’ve ever waited tables, you know how tough it can be on your feet.

Nếu bạn từng **phục vụ bàn**, bạn sẽ biết công việc đó mệt chân như thế nào.